Article:
Danh sách sinh viên cao đẳng các khoá
1493
biggcnn 12Đã cập nhật 3 months trước |
Danh sách sinh viên cao đẳng các khoá. Danh sách này là niềm tự hào của VCSJ nói riêng và của nước Việt Nam nói chung, xin:
- Sinh viên các khoá mới, chưa có trong danh sách: tự thêm tên mình vào
- Sinh viên các khoá cũ: tự cập nhật thông tin để mọi người cùng biết
| Khoá | Tên | DH ở VN | CD | DH | Ngành | Công việc hiện tại | Nước | ||
| 1990 | Đặng Anh Trung | BKHN | 釧路 | 豊橋 | 電気電子 | TIS(株) | jp | ||
| Minh | |||||||||
| 1992 | Nguyễn Minh Đức | BKHN | 電気通信 | 起業家 - VTM(株) | jp | ||||
| Trần Tuấn Nam | BKHN | 東京工業 | 神奈川大助手 | jp | |||||
| Thắng | BKHN | 東京工業 | |||||||
| 1993 | Hoàng Nam Thắng | BKHN | 熊本電波 | 豊橋 | Postdoc UK | uk | |||
| Lê Ánh Dương | BKTpHCM | vn | |||||||
| Mai Phương Bắc | Tổng hợp HN | 千葉 | jp | ||||||
| Trần Công Tâm | BKTpHCM | ||||||||
| Trương Ngọc Minh | BKTpHCM | 長岡 | 長岡 | jp | |||||
| Châu | 東京工業 | ||||||||
| 1994 | Trần Quang Cảnh | BKHN | 高知 | 東京農業工業 | 半導体 | 松下電器 | jp | ||
| Nguyễn Quốc Thái | BKTpHCM | 大分 | 豊橋 | 土木 | 会社員 | jp | |||
| Nguyễn Thanh Ngát | BKHN | 東京 | 東京農業工業 | 電子 | FPT(株) | jp | |||
| Đỗ Minh Tùng | BKHN | 舞鶴 | 九州工業 | 電子制御 | 起業家 - Nami-net(有) |
jp | |||
| Nguyễn Hải Lý | BK Đà Nẵng | 宮城 | 豊橋 | 建築 | GAコンサルタンツ(株) | jp | |||
| Nguyễn Văn Vinh | Sư phạm Kỹ thuật TpHCM | 仙台電波 | 電気通信 | 電子情報 | 富士通(株) | jp | |||
| 1995 | Đặng Hoàng Long | BKHN | 福井 | 電気通信 | 電子情報 | Global Cyber Soft (株) | jp | ||
| Ngô Hải Đông | BK Đà Nẵng | 木更津 | 豊橋 | 電子制御 | 会社員 | jp | |||
| Tạ Quỳnh Liên | Hàng hải TpHCM | 詫間電波 | 電気通信 | 情報通信 | 会社員 | jp | |||
| Lương Đình Hùng | BK Đà Nẵng | 沼津 | 東京 | 電子制御 | 東大D1 | jp | |||
| Phạm Phương Nam | BKTpHCM | 大島商船 | 電気通信 | 制御 | DRV(株) | vn | |||
| Đoàn Tiến Dũng | BKHN | 広島商船 | 東京工業 | 通信 | ソニー(株) | jp | |||
| Đặng Minh Nguyệt | BKTpHCM | 千葉 | jp | ||||||
| 1996 | Ngô Văn Tẩu | BKHN | 函館 | 電気通信 | 情報 | 起業家 - RunSystem(株) |
vn | ||
| Dương Thanh Hòa | Kiến trúc HN | 釧路 | |||||||
| Nguyễn Thanh Trường | Mỏ - Địa Chất | 旭川 | 長岡 | ||||||
| Lã Trọng Hưng | Giao thông HN | 秋田 | 長岡 | 会社員 | |||||
| Nguyễn Minh Việt | BKHN | 八戸 | 東京工業 | 情報 | 起業家 - Greensun (株) |
vn | |||
| Nguyễn Việt Phương | Công nghiệp Thái Nguyên | 鶴岡 | 長岡 | 電子 | jp | ||||
| Lê Văn Hướng | Mỏ - Địa Chất | 小山 | 京都工芸繊維 | Cty lien doanh y te HITACHI-VN | vn | ||||
| Trần Ngọc Thắng | Xây dựng HN | 長岡 | 長岡 | jp | |||||
| Trần Yên Trường | Hàng hải TpHCM | 富山商船 | 豊橋 | 生産システム | 豊和食品株式会社(工程管理) | jp | |||
| Võ Trọng Nghĩa | Kiến trúc HN | 石川 | 名古屋工業 | 建築 | 東大D2 | jp | |||
| Nguyễn Hữu Bách | Kiến trúc TpHCM | 岐阜 | 東京工業 | 情報 | jp | ||||
| Trần Xuân Hòa | BKHN | 鳥羽 | 電気通信 | 情報 | 日立(株) | jp | |||
| Võ Như Thắng | BK Đà Nẵng | 明石 | 豊橋 | 建築 | 会社員 | jp | |||
| Xa Nguyên | BKTpHCM | 松江 | 電気通信 | 通信 | 東芝(株) | jp | |||
| Nguyễn Anh Dũng | Hàng hải Hải Phòng | 広島商船 | |||||||
| Nguyễn Đình Phúc | BKTpHCM | 和歌山 | 京都 | 土木 | KCCS(株) | jp | |||
| Nguyễn Quốc Hùng | Kiến trúc TpHCM | 呉 | 東京工業 | jp | |||||
| Đặng Đăng Tùng | Hàng hải TpHCM | 徳山 | 長岡 | Nippon Engineering Consultant (株) | jp | ||||
| Đoàn Mạnh Cường | Giao thông HN | 熊本電波 | 豊橋 | 情報通信 | 日立(株) | jp | |||
| Trần Việt Hùng | Hàng hải Hải Phòng | 大島商船 | 東京商船 | 商船システム | |||||
| Phạm Thị Hương Giang | BK Đà Nẵng | 詫間電波 | 東京農業工業 | ||||||
| Đào Quang Trung | BKHN | 八代 | 電気通信 | ||||||
| Nghiêm Thúy Hằng | Kiến trúc HN | 都城 | 熊本 | ||||||
| Trương Kiều Linh | BKHN | 有明 | 千葉 | ||||||
| 1997 | Nguyễn Tiến Trung | Bưu chính viễn thông 1 | 熊本電波 | 長岡 | |||||
| Lương Trường Nam | Bưu chính viễn thông 1 | 熊本電波 | 豊橋 | ||||||
| Nguyễn Thành Chung | Hoá chất Vĩnh Phú | 富山 | |||||||
| Trần Thị Hằng | CĐ Hóa Phú Thọ | 都城 | 鹿児島 | ||||||
| Phùng Đức Nhung | Hoá chất Vĩnh Phú | 鶴岡 | |||||||
| Vũ Thanh Hải | Kỹ thuật và dạy nghề | 八戸 | 豊橋 | ||||||
| Trần Thị Thu Hà | Kinh tế kĩ thuật CN nhẹ | 東京 | 豊橋 | 電気電子 | |||||
| Nguyễn Xuân Sơn | Bưu chính viễn thông 2 | 福井 | |||||||
| 1998 | Lê Hải Đoàn | BKHN | 熊本電波 | 東京工業 | 通信 | NTT | vn | ||
| Nguyễn Thị Hải Yến | BKTpHCM | 豊田 | 電気通信 | 情報 | vn | ||||
| Nguyễn Hồng Anh | BKHN | 福井 | 東京工業 | 通信 | Luvina | vn | |||
| Nguyễn Vũ Hưng | BKHN | 函館 | 電気通信 | 情報 | Stagly | jp | |||
| Trịnh Thế Huynh | BKHN | 詫間電波 | 電気通信 | 通信 | NTTソフト | jp | |||
| Nguyễn Đức Kính | Giao thông HN | 津山 | 東北 | 電子 | FujiSoft |
jp | |||
| Nguyễn Xuân Long | BKTpHCM | 群馬 | 東北 | 土木 | 会社員 | jp | |||
| Nguyễn Hữu Minh | Giao thông HN | 北九州 | 神戸 | 電子制御 | 会社員 | jp | |||
| Lê Quang Nhựt | BKTpHCM | 鹿児島 | 九州 | 土木 | vn | ||||
| Phan Quý Thanh | BK Đà Nẵng | 釧路 | 長岡 | 建築 | 東工大 |
jp | |||
| Vũ Anh Thư | Giao thông HN | 詫間電波 | jp | ||||||
| Thái Minh Trí | Haàng hải TpHCM | 弓削商船 | 和歌山 | 情報 | Hitachi | jp | |||
| Nguyễn Thế Cường | BK Đà Nẵng | 宮城 | 東京工業 | 建築 | 会社員 | jp | |||
| 1999 | Nguyễn Thị Phương Anh | BK Đà Nẵng | 東京 | 東京工業 | Giảng viên ĐH Đà Nẵng | vn | |||
| Phạm Thị Ngọc Bảo | BKTpHCM | 岐阜 | 東京工業 | 情報 | jp | ||||
| Tô Mạnh Cường | BKHN | 仙台電波 | 東北 | 情報 | 会社員 | jp | |||
| Đặng Tuấn Hải | Xây dựng Hà Nội | 高松 | 東北 | jp | |||||
| Trần Ngọc Hào | BKHN | 木更津 | 東北 | jp | |||||
| Đinh Tiên Hoàng | BKHN | 鳥羽商船 | 京都 | jp | |||||
| Nguyễn Trần Khoa | BKHN | 福井 | 東京農業工業 | jp | |||||
| Nguyễn Tấn Minh | BKHN | 熊本電波 | 東京工業 | 情報 | jp | ||||
| Nguyễn Viết Nguyên | Mỏ - Địa chất | 群馬 | 大阪 | jp | |||||
| Hòang Đức Quang | Xây dựng Hà Nội | 豊田 | 京都 | jp | |||||
| Nguyễn Duy Sính | Giao thông HN | 長岡 | 東北 | jp | |||||
| Nguyễn Thành Trung | BK Đà Nẵng | 津山 | 東北 | jp | |||||
| Phùng Văn Sơn | BK Đà Nẵng | 沼津 | 筑波 | jp | |||||
| Huỳnh Thị Thanh Triều | BKTpHCM | 佐世保 | 電気通信 | jp | |||||
| Lê Anh Tuấn | BKHN | 鹿児島 | 電気通信 | jp | |||||
| 2000 | Trần Nguyên Trung | BKTpHCM | 明石 | 大阪大 | jp | ||||
| Phạm Quang Trường | BKHN | 舞鶴 | 九州工業 | jp | |||||
| Nguyễn Đức Dũng | BKTpHCM | 奈良 | 大阪 | jp | |||||
| Lê Thúy Phương | Khoa học Tụ nhiên Huế | 有明 | 九州工業 | jp | |||||
| Hoàng Minh Hiệp | Kỹ thuật TpHCM | 高松 | 神戸 | jp | |||||
| Trần Trung Thành | Hàng hải Hải Phòng | 大島商船 | 電気通信 | 会社員 | jp | ||||
| Ninh Hồng Phúc | BKTpHCM | 東京 | 東京工業 | jp | |||||
| Ngô Minh Quang | Kỹ thuật Đà Nẵng | 岐阜 | 東京農業工業 | jp | |||||
| Đặng Bá Khắc Triều | Bách Khoa Đà Nẵng | 広島 | 筑波 | BKDN, enclaveit.com softech.vn | vn | ||||
| Lê Anh Tuấn | Kỹ thuật Đà Nẵng | 鈴鹿 | 豊橋 | jp | |||||
| Trần Phú Sơn | BKHN | 詫間電波電波 | 京都 | jp | |||||
| Nguyễn Vũ Phong | BKTpHCM | 熊本電波 | 東北 | jp | |||||
| Hồ Công Huân | BKTpHCM | 豊田 | 電気通信 | 富士通 | jp | ||||
| Phạm Đình Minh Hải | BKTpHCM | 高知 | 東京工業 | jp | |||||
| Trịnh Thị Phương Chi | BKHN | 富山商船 | 東京工業 | jp | |||||
| Phùng Đức Tuấn | BKHN | 鳥羽商船 | 京都 | jp | |||||
| Huỳnh Châu Hải | BKTpHCM | 八戸 | 電気通信 | 会社員 | jp | ||||
| Hoàng Hải Triều | BKHN | 鶴岡 | 東北 | 会社員 Shiko EN | jp | ||||
| Lê Quang Vũ | BKTpHCM | 函館 | 函館専攻科 | jp | |||||
| 2001 | Bùi Hồng Anh | BKHN | 東京 | 金沢大学 | jp | ||||
| Đỗ Văn Bảo | Xây dựng HN | 明石 | 京都大学 | jp | |||||
| Trần Thị Hồng Hà | Giao thông HN | 富山商船 | 福井大学 | jp | |||||
| Trương Hồng Hà | Hàng hải Hải Phòng | 弓削商船 | 東京商船 | jp | |||||
| Phan Thị Thu Hằng | QG TpHCM | 宇部 | 金沢大学 | jp | |||||
| Đặng Lê Hưng | BKHN | 都城 | 電気通信大学 | jp | |||||
| Nguyễn Bảo Hưng | QG TpHCM | 苫小牧 | 農工大 | jp | |||||
| Nguyễn Khánh Huy | BK Đà Nẵng | 仙台電波 | 大阪大学 | jp | |||||
| Trần Thị Phương Linh | HV Công nghệ BCVT | 詫間電波 | 電気通信 | jp | |||||
| Nguyễn Thế Minh | BKHN | 長野 | 室蘭工業大学 | jp | |||||
| Trần Đại Nghĩa | Xây dựng HN | 石川 | 東京大学 | jp | |||||
| Đào Thanh Ngọc | QG TpHCM | 高松 | 筑波大学 | jp | |||||
| Vũ Lê Bích Phượng | Kiến trúc HN | 徳山 | 鹿児島大学 | jp | |||||
| Nguyễn Hữu Quang | Giao thông HN | 木更津 | 東京大学 | jp | |||||
| Nguyễn Duy Thái | HV Công nghệ BCVT | 熊本電波 | 豊橋 | jp | |||||
| Đoàn Đức Tiến | BKHN | 長岡 | 大分大学 | jp | |||||
| Bùi Minh Trường | BKHN | 鳥羽商船 | 東京工業大学 | jp | |||||
| Huỳnh Thanh Tùng | BK Đà Nẵng | 佐世保 | 農工大 | jp | |||||
| Lê Phương Tùng | Xây dựng HN | 鹿児島 | 九州大学 | jp | |||||
| 2002 |
Vũ Xuân Dũng | BKHN | 小山 | 東北 | 電気情報 | jp | |||
| Nguyễn Lâm | Xây dựng HN | 八代 | 長岡 | 土木 | jp | ||||
| Lê Hữu Hoàng Quân | Khoa học Tự nhiên TpHCM | 東京 | 電気通信 | 情報 | jp | ||||
| Vũ Văn Đạt | Giao thông HN | 呉 | 九州大 | 土木 | jp | ||||
| Nguyễn Văn Mạnh | BKHN | 仙台電波 | 電気通信 | 通信 | jp | ||||
| Nguyễn Thế Doanh | BKHN | 函館 | 室蘭 | 情報 | jp | ||||
| Bùi Tất Thành | BKHN | 呉 | 電気通信 | 通信 | jp | ||||
| Ngô Huỳnh Kinh Luân | Khoa học Tự nhiên TpHCM | 久留米 | 九州大 | 物質 | jp | ||||
| Huỳnh Thị Mai Linh | Khoa học Tự nhiên TpHCM | 長岡 | 農工大 | 物質 | jp | ||||
| Ngô Phan Bích Thuỷ | BK Đà Nẵng | 富山 | 東工大 | 生命情報 | jp | ||||
| Trương Cao Tuệ | Khoa học Tự nhiên TpHCM | 八代 | 九州工業大 | 物質 | jp | ||||
| Đặng Hoàng Giang | Xây dựng HN | 福井 | 金沢 | 土木 | jp | ||||
| Phạm Vĩnh Ngọc | BK Đà Nẵng | 熊本 | 豊橋 | 電子 | jp | ||||
| Nguyễn Tuấn Anh | Học viện Công nghệ BTVT | 大分 | 豊橋 | 通信 | jp | ||||
| Nguyễn Mạnh Tài | BK Đà Nẵng | 津山 | 東北 | 電気情報 | jp | ||||
| Đức Hoàng Anh Tuấn | BKTpHCM | 松江 | 広島 | 土木 | jp | ||||
| Hoàng Thị Thu Hà | BK Đà Nẵng | 鈴鹿 | 金沢 | 電子 | jp | ||||
| Phan Văn Thiệu | Hàng hải Hải Phòng | 広島商船 | jp | ||||||
| Nguyễn Tấn Đa | Khoa học Tự nhiên TpHCM | 明石 | 大阪大 | 情報 | jp | ||||
| Đoàn Quang Vũ | Xây dựng HN | 石川 | 神戸 | 土木 | jp | ||||
| Võ Tuấn Minh | BK Đà Nẵng | 茨城 | 東工大 | 電子 | jp | ||||
| Bùi Hoàng Gia | BKHN | 鹿児島 | 鹿児島大 | 情報 | jp | ||||
| 2003 | Nguyễn Tuấn Anh | BK Đà Nẵng | 福島 | 電気通信 | 電子 | jp | |||
| Hoàng Thế Công | BKHN | 新浜 | 電気通信 | 電子 | jp | ||||
| Đặng Quang Duy | BKHN | 呉 | 東工大 | 通信 | jp | ||||
| Trần Trường Đức Giang | Khoa học tự nhiên TpHCM | 鶴岡 | 電気通信 | 情報 | jp | ||||
| Đinh Thị Thu Hà | BK Đà Nẵng | 徳山 | 福井大 | 建築 | jp | ||||
| Bùi Thu Hằng | Xây dựng HN | 松江 | 京都大 | 土木 | jp | ||||
| Nguyễn Tuấn Hùng | BKHN | 石川 | 電気通信 | 電子 | jp | ||||
| Trương Thùy Linh | BK Đà Nẵng | 鈴鹿 | 東工大 | 生物 | jp | ||||
| Nguyễn Đức Long | Xây dựng HN | 八代 | 九州工大 | 土木 | jp | ||||
| Lê Hoàng Nam | BKHN | 釧路 | 電気通信 | 情報 | jp | ||||
| Nguyễn Thị Thanh Nhã | Khoa học Tự nhiên TpHCM | 岐阜 | 東工大 | 経済情報 | jp | ||||
| Nguyễn Hữu Phương | BK TpHCM | 東京 | 電気通信 | 情報 | jp | ||||
| Ngô Sỹ Việt Phú | BK Đà Nẵng | 松江 | 筑波大学 | 情報 | jp | ||||
| Lê Thị Thái Thanh | Xây dựng HN | 高知 | 筑波大学 | 土木 | jp | ||||
| Dương Quang Thắng | BK Đà Nẵng | 旭川 | 阪大 | jp | |||||
| Trần Đức Toàn | Bưu chính Viễn thông HN | 新浜 | 室蘭大 | jp | |||||
| Trần Quang Trung | Khoa học Tự nhiên TpHCM | 長岡 | 電気通信 | 情報 | jp | ||||
| Vương Thanh Vân | BKHN | 秋田 | 宇都宮大 | 建築 | jp | ||||
| 2004 | Lê Vũ Hưng | BKHN | 釧路 | 電通大 | 電子 | jp | |||
| Nguyễn Mạnh Cường | BKHN | 苫小牧 | 東工大 | 情報工学 | jp | ||||
| Nguyễn Minh Hải | BKHN | 沼津 | jp | ||||||
| Nguyễn Tuấn Dương | BKHN | 舞鶴 | jp | ||||||
| Nguyễn Văn Đức | BKHN | 有明 | jp | ||||||
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | BKHN | 松江 | jp | ||||||
| Lê Đức Trí | BKTpHCM | 和歌山 | jp | ||||||
| Lương Nguyễn Việt Thành | BKTpHCM | 明石 | jp | ||||||
| Trần Quang | BKTpHCM | 新浜 | |||||||
| Lê Mạnh Tiến | BKTpHCM | 東京 | jp | ||||||
| Nguyễn Phúc Vĩnh Trung | BK Đà Nẵng | 石川 | jp | ||||||
| Nguyễn Thị Khánh Hà | BK Đà Nẵng | 一関 | jp | ||||||
| Nguyễn Văn Triết | BK Đà Nẵng | 小山 | jp | ||||||
| Nguyễn Hoàng Long | Xây dựng HN | 秋田 | jp | ||||||
| Trần Việt Cường | Xây dựng HN | 豊田 | jp | ||||||
| Nguyễn Khắc Thành | Giao thông Vận tải | 呉 | jp | ||||||
| Nguyễn Đức Long | Giao thông Vận tải | 長岡 | jp | ||||||
| Lê Đình Túy Diễm | Nông nghiệp Huế | 鈴鹿 | 農工大 | 化学システム | jp | ||||
| 2005 | Trần Ngọc Chuyên | BKHN | 長岡 | jp | |||||
| Phan Tuấn Tài | KHTN HCM | 小山 | jp | ||||||
| Ngô Hoàng Thạc | BKHN | 富山 | jp | ||||||
| Trần Bình Minh | BKHN | 新浜 | jp | ||||||
| Nguyễn Minh Tuấn | BKHN | 八戸 | jp | ||||||
| Trần Anh Quang | BKĐN | 八代 | jp | ||||||
| Bùi Thiên Kim | BKĐN | 小山 | > | jp | |||||
| Thân Hồng Phúc | BKĐN | 一関 | jp | ||||||
| Phạm Đức Tấn | BKĐN | 木更津 | jp | ||||||
| 2006 |
Nguyễn Quang Duy | BKHCM | 北九州 | ||||||
| Phạm Huy Hoàng | BKHN | 鳥羽商船 | |||||||
| Bùi Thanh Tùng | BKHN | 旭川 | |||||||
| Lê Quang Đạo | BKHN | 福島 | |||||||
| Nguyễn Trọng Hùng |
|
詫間電波 | |||||||
| Phạm Thanh Sơn | BKDN | 弓削 | |||||||
| Nguyễn Phúc Đông Dương | BKDN | 阿南 | |||||||
| Nguyễn Việt Nga | XDHN | 八戸 | |||||||
| Phan Trung Vương | BKHCM | 米子 | |||||||
| Võ Lê Như Huệ | BKDN | 茨城 | |||||||
| Lê Hoàn | XDHN | 徳山 | |||||||
| Dương Như Quyên | BKHCM | 熊本電波 | |||||||
| Vũ Nhật Linh | BKDN | 明石 | |||||||
| Nguyễn Tiến Hoàng Vũ | BKHCM | 津山 | |||||||
| Phan Văn Trung | BKDN | 松江 | |||||||
| Nguyễn Hồng Phúc | BKDN | 有明 | |||||||
| 2007 | Trần Quang Khải | ĐHBKTpHCM | 苫小牧 | 情報 | jp | ||||
| Trần Mạnh Cường | ĐHBKHN | 富山 | jp | ||||||
| Trần Duy Thạch | ĐHBKTpHCM | 和歌山 | jp | ||||||
| Trần Tuấn Anh | ĐHBKHN | 久留米 | 生物応用化学 | jp | |||||
| Trần Quốc Hoàn | ĐH Công nghệ ĐHQG HN | 鳥羽商船 | 情報 | jp | |||||
| Võ Thanh Hải | ĐHBK Đà Nẵng | 熊本 | jp | ||||||
| Huỳnh Nguyễn Hoàng Minh | ĐHBK Đà Nẵng | 高松 | jp | ||||||
| Phạm Vũ Phong | ĐHBKTpHCM | 高知 | jp | ||||||
| Lê Tiến Triển | ĐHBK Đà Nẵng | 呉 | 電気制御 | jp | |||||
| Lê Hải Anh | ĐHXD | 豊田 | 建築 | jp | |||||
| Nguyễn Thục Diệu Hằng | Khoa Kinh tế - ĐHQGHN | 沖縄 | jp | ||||||
| Tạ Hồng Việt | ĐHBKHN | 津山 | 情報 | jp | |||||
| Vũ Tuấn Đạt | ĐHBKHN | 長岡 | jp | ||||||
| Nguyễn Ngọc Tiến | ĐH Công nghệ - ĐHQGHN | 北九州 | jp | ||||||
| Ngô Thế Nghĩa | ĐH Công nghệ - ĐHQGHN | 鹿児島 | jp | ||||||
| Nguyễn Hoàng Anh | ĐHBK Đà Nẵng | 阿南 | jp | ||||||
| Võ Quốc Huy (C) | ĐHBK Đà Nẵng | 鈴鹿 | jp | ||||||
| Nguyễn Thiện Bảo | ĐHBK TpHCM | 釧路 | 情報 | jp | |||||
| Bùi Minh Huy | ĐHBK TpHCM | 弓削商船 | 情報 | jp |
12
7 months trước
7 months trước
7 months trước
7 months trước
7 months trước
7 months trước
7 months trước
7 months trước
7 months trước
6 months trước